chuyên môn hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở thành chuyên môn, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể: Hành động biến đổi một hoạt động, một lĩnh vực hoặc một cá nhân từ trạng thái tổng quát, rộng sang trạng thái tập trung sâu vào một phạm vi hẹp và chuyên sâu hơn.
- Phân công lao động theo chuyên môn: Quá trình phân chia công việc để mỗi bộ phận, cá nhân chỉ thực hiện một nhiệm vụ hoặc một loại công việc nhất định nhằm nâng cao hiệu quả và trình độ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà máy đang tiến hành chuyên môn hoá các dây chuyền sản xuất để nâng cao năng suất. (The factory is carrying out specialization of production lines to increase productivity.)
- Công ty cần chuyên môn hoá đội ngũ nhân viên để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao. (The company needs to specialize its staff to meet increasingly high technical requirements.)
- Xu hướng chuyên môn hoá trong nghiên cứu khoa học giúp các nhà khoa học đi sâu hơn vào lĩnh vực của mình. (The trend of specialization in scientific research helps scientists delve deeper into their fields.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyên môn hoá sâu": quá trình tập trung vào một lĩnh vực rất hẹp và cụ thể.
- Ngành y ngày nay đòi hỏi bác sĩ phải chuyên môn hoá sâu vào từng bộ phận cơ thể. (The medical field today requires doctors to specialize deeply in specific body parts.)
- "chuyên môn hoá lao động": phân chia và sắp xếp công việc theo từng chuyên môn cụ thể.
- Chuyên môn hoá lao động là đặc trưng của sản xuất công nghiệp hiện đại. (Labor specialization is a characteristic of modern industrial production.)
Biến thể và từ liên quan
- Chuyên môn (danh từ): lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu mà một người hoặc một tổ chức nắm vững.
- Anh ấy có chuyên môn vững về lập trình. (He has solid expertise in programming.)
- Chuyên môn hoá (danh từ, dạng danh từ hóa của động từ): quá trình hoặc kết quả của việc trở nên chuyên môn.
- Sự chuyên môn hoá trong sản xuất mang lại nhiều lợi ích. (The specialization in production brings many benefits.)
- Chuyên nghiệp hoá (động từ): làm cho trở nên chuyên nghiệp, bài bản, thường bao hàm cả yếu tố chuyên môn và phương pháp làm việc.
- Đa dạng hoá (động từ, từ trái nghĩa tương đối): mở rộng sang nhiều lĩnh vực, ngành nghề khác nhau, trái ngược với tập trung vào một chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Chuyên biệt hoá: làm cho trở nên đặc thù, riêng biệt cho một mục đích cụ thể.
- Chuyên trách hoá: phân công phụ trách chuyên về một mặt công tác nào đó.
Các cụm từ liên quan
- Chuyên môn hoá sản xuất: tập trung sản xuất vào một hoặc một số mặt hàng, chi tiết cụ thể.
- Việc chuyên môn hoá sản xuất linh kiện điện tử giúp giảm chi phí đáng kể. (Specializing production in electronic components helps reduce costs significantly.)
- Chuyên môn hoá chức năng: phân chia tổ chức thành các bộ phận dựa trên chức năng chuyên môn như marketing, tài chính, nhân sự.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chuyên môn hoá". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến tư tưởng "Một nghề cho chín còn hơn chín nghề", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyên sâu vào một lĩnh vực.)